顽强
wán qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng cỏi
- 2. kiên cường
- 3. bền bỉ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“精神”“意志”“斗争”等抽象名词搭配,如“顽强的斗志”。
Common mistakes
与“顽固”不同,“顽强”是褒义词,指坚持不懈,而“顽固”指固执己见、不肯改变,含贬义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在比赛中 顽强 拼搏。
They fought tenaciously in the competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.