Bỏ qua đến nội dung

顽强

wán qiáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng cỏi
  2. 2. kiên cường
  3. 3. bền bỉ

Usage notes

Collocations

常与“精神”“意志”“斗争”等抽象名词搭配,如“顽强的斗志”。

Common mistakes

与“顽固”不同,“顽强”是褒义词,指坚持不懈,而“顽固”指固执己见、不肯改变,含贬义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在比赛中 顽强 拼搏。
They fought tenaciously in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.