Bỏ qua đến nội dung

顾客

gù kè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách hàng
  2. 2. khách

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“顾客”常与“是上帝”搭配,表示顾客至上,但“客户”更强调长期业务关系。

Formality

“顾客”通用且正式,可用于书面和口语,而“客人”更口语化,有时也指访客。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这家商店的 顾客 很多。
This shop has many customers.
这家商店正在打折,想招揽更多 顾客
This shop is having a sale to attract more customers.
顾客 没来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 902044)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.