Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách hàng
- 2. khách
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“顾客”常与“是上帝”搭配,表示顾客至上,但“客户”更强调长期业务关系。
Formality
“顾客”通用且正式,可用于书面和口语,而“客人”更口语化,有时也指访客。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这家商店的 顾客 很多。
This shop has many customers.
这家商店正在打折,想招揽更多 顾客 。
This shop is having a sale to attract more customers.
顾客 没来。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.