Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

顾忌

gù jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have misgivings
  2. 2. apprehension
  3. 3. worry
  4. 4. qualm
  5. 5. scruple