颁发
bān fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao
- 2. cấp
- 3. ban hành
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“颁发”不能用于普通物品的赠送,只能用于证书、奖项、文件等正式或荣誉性的东西。
Formality
用于正式场合,如颁奖典礼或官方公告,日常对话中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1校长给获奖学生 颁发 了证书。
The principal awarded certificates to the winning students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.