颁布
bān bù
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to issue
- 2. to proclaim
- 3. to enact (laws, decrees etc)