Bỏ qua đến nội dung

预先

yù xiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước
  2. 2. trước khi
  3. 3. trước đó

Usage notes

Collocations

‘预先’常用于正式书面语,常与‘通知、准备、警告’等双音节动词搭配,较少修饰单音节动词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
预先 通知我们。
Please inform us in advance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.