Bỏ qua đến nội dung

预定

yù dìng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt trước
  2. 2. đặt lịch trước

Usage notes

Collocations

常与“时间”、“行程”、“会议”搭配,如“预定时间”。

Common mistakes

注意与“预订”的区别:“预定”强调预先确定计划,“预订”强调预先订购,如订房间、票。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我已经 预定 了明天早上的会议。
I have already scheduled the meeting for tomorrow morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.