Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt trước
- 2. đặt lịch trước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“时间”、“行程”、“会议”搭配,如“预定时间”。
Common mistakes
注意与“预订”的区别:“预定”强调预先确定计划,“预订”强调预先订购,如订房间、票。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我已经 预定 了明天早上的会议。
I have already scheduled the meeting for tomorrow morning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.