预算
yù suàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngân sách
- 2. kế hoạch tài chính
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5预算 的总额是多少?
今年的财政 预算 已经批准了。
这个价格低于我的 预算 。
每个纳税人都有权利了解政府 预算 。
公司紧缩开支,减少了旅行 预算 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.