Bỏ qua đến nội dung

预算

yù suàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngân sách
  2. 2. kế hoạch tài chính

Usage notes

Collocations

常用动词搭配是“制定预算”或“编制预算”。

Common mistakes

不要混淆“预算”和“打算”。预算主要用于财务计划,而“打算”是一般的计划。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
预算 的总额是多少?
What is the total amount of the budget?
今年的财政 预算 已经批准了。
This year's fiscal budget has been approved.
这个价格低于我的 预算
This price is lower than my budget.
每个纳税人都有权利了解政府 预算
Every taxpayer has the right to understand the government budget.
公司紧缩开支,减少了旅行 预算
The company tightened expenditures and reduced the travel budget.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.