预算
yù suàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngân sách
- 2. kế hoạch tài chính
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5预算 的总额是多少?
今年的财政 预算 已经批准了。
这个价格低于我的 预算 。
每个纳税人都有权利了解政府 预算 。
公司紧缩开支,减少了旅行 预算 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.