预计
yù jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dự đoán
- 2. dự báo
- 3. ước tính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
预计 is followed by a clause or phrase, not a noun; use 预计+event. Do not say 预计结果, use 预测结果.
Câu ví dụ
Hiển thị 1明天 预计 会下雨。
It is expected to rain tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.