预订
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đặt trước
- 2. đặt chỗ
- 3. đặt hàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
预订 is commonly used with tickets, rooms, tables, etc., e.g., 预订酒店, 预订机票. It can be used without a specific object when the context is clear, e.g., 我已经预订了 (I've already made a booking).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想 预订 一间双人房。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.