预防
yù fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng ngừa
- 2. chống ngừa
- 3. chống lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
预防常与“疾病”、“问题”、“措施”搭配,如预防疾病、采取预防措施。
Common mistakes
不要与“预备”混淆;“预防”侧重于防止不良后果,“预备”指事前准备。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经常洗手可以 预防 感冒。
Washing hands frequently can prevent colds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.