Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lãnh sự quán
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿混淆“领事馆”与“大使馆”;大使馆是最高级外交代表机构,领事馆是其在重要城市的派出机构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我需要去 领事馆 办签证。
I need to go to the consulate to apply for a visa.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.