Bỏ qua đến nội dung

领事馆

lǐng shì guǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh sự quán

Usage notes

Common mistakes

勿混淆“领事馆”与“大使馆”;大使馆是最高级外交代表机构,领事馆是其在重要城市的派出机构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我需要去 领事馆 办签证。
I need to go to the consulate to apply for a visa.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.