Bỏ qua đến nội dung

领先

lǐng xiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh đạo
  2. 2. đi đầu
  3. 3. trước mặt

Usage notes

Collocations

领先 is often followed by 于 to indicate the domain of leadership, e.g., 领先于对手 (lead the opponent).

Common mistakes

Do not confuse 领先 (to lead) with 领导 (a leader). 领先 is a verb meaning to be ahead, while 领导 can be a noun or verb meaning leader/to lead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的团队在比赛中 领先
Our team is leading in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 领先