领取
lǐng qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận
- 2. lấy
- 3. được
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 身份证、护照、工资、奖品, implying formal collection with documentation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请到前台 领取 您的房卡。
Please go to the front desk to get your room key.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.