Bỏ qua đến nội dung

领土

lǐng tǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lã thổ
  2. 2. đất đai
  3. 3. vùng đất

Usage notes

Collocations

领土常用搭配:国家领土、领土完整、领土争端。较少单独使用,通常与政治或法律相关名词连用。

Formality

领土多用于正式、政治或法律语境,口语中较少出现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个国家的 领土 很大。
This country's territory is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 领土