Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lã thổ
- 2. đất đai
- 3. vùng đất
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
领土常用搭配:国家领土、领土完整、领土争端。较少单独使用,通常与政治或法律相关名词连用。
Formality
领土多用于正式、政治或法律语境,口语中较少出现。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个国家的 领土 很大。
This country's territory is very large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.