Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cà vạt
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
搭配动词常用“打领带”、“系领带”、“解领带”,不可以说“戴领带”。
Common mistakes
不要混淆“领带”和“领结”:前者是长条形领带,后者是蝴蝶结形状,常用于正式晚宴。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他今天打了一条红色的 领带 。
He wore a red tie today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.