Bỏ qua đến nội dung

领带

lǐng dài
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cà vạt

Usage notes

Collocations

搭配动词常用“打领带”、“系领带”、“解领带”,不可以说“戴领带”。

Common mistakes

不要混淆“领带”和“领结”:前者是长条形领带,后者是蝴蝶结形状,常用于正式晚宴。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天打了一条红色的 领带
He wore a red tie today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 领带