领队

lǐng duì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lead a group
  2. 2. leader of a group
  3. 3. captain (of sports squad)

Từ cấu thành 领队