Bỏ qua đến nội dung

频道

pín dào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kênh
  2. 2. tần số

Usage notes

Collocations

Commonly used with 电视 (电视 channel) or specific channel names, e.g., 电影频道 (movie channel). Not typically used alone without context.

Common mistakes

Do not confuse with 频率 (pínlǜ), which is frequency in physics or statistics. 频道 is specifically for broadcast channels or frequency bands in communications.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 频道 现在在播放新闻。
This channel is broadcasting news right now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 频道