Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

颖

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head of grain
  2. 2. husk
  3. 3. tip
  4. 4. point
  5. 5. clever
  6. 6. gifted
  7. 7. outstanding

Từ chứa 颖

新颖
xīn yǐng

lit. new bud

脱颖而出
tuō yǐng ér chū

to reveal one's talent (idiom)

孔颖达
kǒng yǐng dá

Kong Yingda (574-648), Confucian scholar

王颖
wáng yǐng

Wayne Wang (1949-), Chinese US film director

颖悟
yǐng wù

intelligent

颖果
yǐng guǒ

(botany) caryopsis

颖异
yǐng yì

highly intelligent

聪颖
cōng yǐng

smart

邓颖超
dèng yǐng chāo

Deng Yingchao (1904-1992), Chinese communist leader, wife of Zhou Enlai 周恩來|周恩来

关颖珊
guān yǐng shān

Michelle Kwan (1980-), former American figure skater, Olympic medalist

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.