Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ đề
- 2. đề tài
- 3. nội dung
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
题材常与广泛、新颖、热门等形容词搭配,如'题材广泛'、'热门题材',但不用于描述单个具体事件。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影的 题材 很新颖。
The subject matter of this movie is very novel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.