Bỏ qua đến nội dung

题材

tí cái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ đề
  2. 2. đề tài
  3. 3. nội dung

Usage notes

Collocations

题材常与广泛、新颖、热门等形容词搭配,如'题材广泛'、'热门题材',但不用于描述单个具体事件。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 题材 很新颖。
The subject matter of this movie is very novel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 题材