颜料
yán liào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paint
- 2. dye
- 3. pigment
Câu ví dụ
Hiển thị 1把 颜料 搅拌均匀。
Stir the paint until it's evenly mixed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.