Bỏ qua đến nội dung

额吉

é jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẹ (tiếng Mông Cổ)

Từ cấu thành 额吉