颠簸
diān bǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lắc lư
- 2. xóc nảy
- 3. đổ đèo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一路”“山路”等搭配,如“一路颠簸”“山路颠簸”,多用于描述交通工具在不良路况下的状况。
Common mistakes
避免误用为及物动词,不说“司机颠簸汽车”,应为“汽车颠簸得很厉害”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路很不平,汽车一直 颠簸 。
This road is very uneven, and the car has been bumpy all the way.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.