Bỏ qua đến nội dung

颠簸

diān bǒ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc lư
  2. 2. xóc nảy
  3. 3. đổ đèo

Usage notes

Collocations

常与“一路”“山路”等搭配,如“一路颠簸”“山路颠簸”,多用于描述交通工具在不良路况下的状况。

Common mistakes

避免误用为及物动词,不说“司机颠簸汽车”,应为“汽车颠簸得很厉害”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路很不平,汽车一直 颠簸
This road is very uneven, and the car has been bumpy all the way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.