风口
fēng kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. air vent
- 2. drafty place
- 3. wind gap (geology)
- 4. tuyere (furnace air nozzle)
- 5. (fig.) hot trend
- 6. fad