风向标
fēng xiàng biāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vane
- 2. propellor blade
- 3. weather vane
- 4. windsock
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.