Bỏ qua đến nội dung

风味

fēng wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vị đặc trưng
  2. 2. phong cách độc đáo

Usage notes

Collocations

Often used with 地方 (dìfāng) to mean local flavor, e.g., 地方风味 (local flavor). Also common in phrases like 风味小吃 (local snacks) and 风味独特 (unique flavor).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的四川 风味 很地道。
The Sichuan flavor of this restaurant is very authentic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.