风味
fēng wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vị đặc trưng
- 2. phong cách độc đáo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 地方 (dìfāng) to mean local flavor, e.g., 地方风味 (local flavor). Also common in phrases like 风味小吃 (local snacks) and 风味独特 (unique flavor).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的四川 风味 很地道。
The Sichuan flavor of this restaurant is very authentic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.