Bỏ qua đến nội dung

风和日暄

fēng hé rì xuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gió hòa nắng ấm (thành ngữ)