Bỏ qua đến nội dung

风暴

fēng bào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bão
  2. 2. cuồng phong
  3. 3. bão táp

Usage notes

Common mistakes

风暴的比喻义(如金融危机)不能直接说 money storm,需用 financial crisis 等表达。

Formality

风暴常用于书面语和正式场合,口语中比喻义多用 危机 或 风波。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 风暴 导致了很多问题。
This storm caused many problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风暴