风暴

fēng bào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. storm
  2. 2. violent commotion
  3. 3. fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)

Từ cấu thành 风暴