Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bão
- 2. cuồng phong
- 3. bão táp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
风暴的比喻义(如金融危机)不能直接说 money storm,需用 financial crisis 等表达。
Formality
风暴常用于书面语和正式场合,口语中比喻义多用 危机 或 风波。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场 风暴 导致了很多问题。
This storm caused many problems.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.