Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风潮

fēng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tempest
  2. 2. wave (of popular sentiment etc)
  3. 3. craze or fad

Từ cấu thành 风潮