风范

fēng fàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. air
  2. 2. manner
  3. 3. model
  4. 4. paragon
  5. 5. demeanor

Từ cấu thành 风范