Bỏ qua đến nội dung

风趣

fēng qù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hài hước
  2. 2. vui tính
  3. 3. có duyên

Usage notes

Collocations

常用搭配:谈吐风趣 (conversation style witty), 风趣幽默 (a common phrase combining two synonyms).

Common mistakes

Don't use 风趣 to describe a funny event or joke; it primarily describes a person or their speech/writing style.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话很 风趣
He speaks very wittily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.