Bỏ qua đến nội dung

风闻

fēng wén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe đồn
  2. 2. biết được qua lời đồn

Từ cấu thành 风闻