Bỏ qua đến nội dung

风险

fēng xiǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rủi ro
  2. 2. nguy hiểm

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他想投资股票,但担心 风险
He wants to invest in stocks, but is worried about the risk.
风险
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10750393)
风险 太大。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5691298)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风险