Định nghĩa
- 1. rủi ro
- 2. nguy hiểm
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 3他想投资股票,但担心 风险 。
有 风险 。
风险 太大。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 风险
credit risk
to take risks
investment risk
aggregate risk
risk assessment
venture capital investment
risk management
high risk
high risk area