Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风骨

fēng gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strength of character
  2. 2. vigorous style (of calligraphy)

Từ cấu thành 风骨