飘洒
piāo sǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. suave
- 2. graceful
- 3. fluent and elegant (calligraphy)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.