飘飘
piāo piāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to float about
- 2. to flutter (in the breeze)
- 3. (dialect) gay guy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.