Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

飞快

fēi kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. very fast
  2. 2. at lightning speed
  3. 3. (coll.) razor-sharp

Từ cấu thành 飞快