Bỏ qua đến nội dung

飞快

fēi kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. very fast
  2. 2. at lightning speed
  3. 3. (coll.) razor-sharp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车轮 飞快 地转。
The wheels are spinning fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 飞快