Bỏ qua đến nội dung

飞机

fēi jī
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy bay

Câu ví dụ

Hiển thị 5
飞机 在城市上空飞行。
飞机 准时起飞了。
飞机 准备降落了。
飞机 平稳地降落了。
飞机 正在跑道上滑行。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.