Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. máy bay
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5飞机 在城市上空飞行。
飞机 准时起飞了。
飞机 准备降落了。
飞机 平稳地降落了。
飞机 正在跑道上滑行。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 飞机
xuống máy bay
Tập đoàn Máy bay Thương mại Trung Quốc
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
máy bay một cánh
máy bay phản lực
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng hoặc đường băng ngắn
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
thủ dâm (tiếng lóng)
(thông tục) thả bom, cho leo cây
thủy phi cơ
xem 直升機|直升机
máy bay cất cánh và hạ cánh đường ngắn
tàu con thoi
máy bay hai tầng cánh
sân bay
tai nạn máy bay
phi công
vé máy bay
cửa khoang máy bay
vệt mây do máy bay để lại
bữa ăn trên máy bay