Bỏ qua đến nội dung

飞禽走兽

fēi qín zǒu shòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim và thú
  2. 2. động vật bay và chạy
  3. 3. chim trời và thú rừng

Usage notes

Collocations

Often used in the fixed phrase 飞禽走兽, not separately. The word order is fixed; don't say 走兽飞禽.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
森林里有许多 飞禽走兽
There are many birds and beasts in the forest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.