Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim và thú
- 2. động vật bay và chạy
- 3. chim trời và thú rừng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in the fixed phrase 飞禽走兽, not separately. The word order is fixed; don't say 走兽飞禽.
Câu ví dụ
Hiển thị 1森林里有许多 飞禽走兽 。
There are many birds and beasts in the forest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.