Bỏ qua đến nội dung

飞翔

fēi xiáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bay bổng
  2. 2. vút bay
  3. 3. lượn lờ

Usage notes

Collocations

多用于书面语或诗意语境,描述鸟类或飞机。日常口语中常说“飞”。

Common mistakes

注意拼音“fēi xiáng”中“翔”是第二声,不要误读成第一声“xiāng”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸟儿在天空中 飞翔
Birds are flying in the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 飞翔