飞翔
fēi xiáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bay bổng
- 2. vút bay
- 3. lượn lờ
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1鸟儿在天空中 飞翔 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.