飞翔
fēi xiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bay bổng
- 2. vút bay
- 3. lượn lờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
多用于书面语或诗意语境,描述鸟类或飞机。日常口语中常说“飞”。
Common mistakes
注意拼音“fēi xiáng”中“翔”是第二声,不要误读成第一声“xiāng”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1鸟儿在天空中 飞翔 。
Birds are flying in the sky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.