飞贼

fēi zéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cat burglar
  2. 2. burglar who gains entrance by scaling walls
  3. 3. intruding enemy airman
  4. 4. air marauder

Từ cấu thành 飞贼