飞跃
fēi yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhảy vọt
- 2. bay qua
- 3. vượt qua
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
飞跃常与“发展”、“进步”搭配,如“飞跃发展”,表示快速而巨大的进步。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国的经济正在 飞跃 发展。
China's economy is developing by leaps and bounds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.