飞逝
fēi shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thời gian) trôi qua nhanh
- 2. chóng tàn, thoáng qua
Câu ví dụ
Hiển thị 1他感叹时光 飞逝 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.