Bỏ qua đến nội dung

飞速

fēi sù
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh chóng
  2. 2. chóng tốc
  3. 3. nhanh nhẹn

Usage notes

Collocations

飞速 often modifies verbs like 发展 (develop), 增长 (grow), or 前进 (advance), implying extremely rapid progress.

Formality

飞速 is slightly formal and more emphatic than 快速; it's common in written and news reports.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
近年来,科技 飞速 发展。
In recent years, technology has developed rapidly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 飞速